
Edanyilber Navas
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Edanyilber Navas là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
130Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
2,08Bàn/90 phút
43Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 4 | 130 | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 81% | 27% | 1 | 0 | 2,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 2,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/58 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 33 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 8,30 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/24 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/07/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh36
- Thể lực46