Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ed Mcjannet

Cosenza Calcio 1914Tiền vệIRL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ed Mcjannet là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101090020017479%44%005,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/189 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/98 (44%)
Không chiến thắng / thua
10 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 36
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ed Mcjannet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AltamuraB 1-3900020119/2404/10—5,30
13/10/2026Serie C@ AZ Picerno ASDT 2-190102109/1338/11—8,40
04/10/2026Serie Cvs FoggiaB 0-2900010017/2103/8—6,10
26/09/2026Serie C@ BariB 0-1900020015/1914/7—6,20
19/09/2026Serie Cvs ScafateseH 1-1900020115/2128/16—6,00
15/09/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 2-5900021117/2312/7—5,90
12/09/2026Serie Cvs CaveseH 0-0900010120/2329/19—6,20
08/09/2026Serie C@ Catania FCB 0-4900000114/1611/3—6,00
30/08/2026Serie Cvs PotenzaB 1-2900031012/1312/8——
23/08/2026Serie C@ Audace CerignolaB 1-3901021213/1724/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319125 nghìn €
24/06/202420150 nghìn €
17/12/202420150 nghìn €
18/06/202521150 nghìn €
16/12/202521125 nghìn €
18/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026LecceCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2026TernanaLecceCho mượn—
22/07/2025LecceTernanaChuyển nhượng—
29/06/2025Audace CerignolaLecceCho mượn—
27/01/2025LecceAudace CerignolaChuyển nhượng—
30/06/2024US Lecce YouthLecceChuyển nhượng—
30/01/2023Luton Town U18US Lecce YouthChuyển nhượng—
30/06/2020Luton Town AcademyLuton Town U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com