
Ed McCarthy là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Tiểu sử Ed McCarthy
Ed McCarthy là tiền vệ của câu lạc bộ Galway United FC, mang quốc tịch Ireland và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026 tại Ireland Premier Division, Ed McCarthy có 28 trận với 3 bàn thắng và 1964 phút thi đấu, điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, và hợp đồng hiện có thời hạn đến 29/11/2026. Ed McCarthy được chuyển đến Galway United FC từ Regional United FC vào ngày 04/02/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
2.117Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 29 | 24 | 2.009 | 3 | 0 | 0 | 31 | 13 | 66% | 47% | 1 | 0 | 6,46 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.009 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/31
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/519 (66%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 16/61 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/74 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/183 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 74
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 389
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/7 | — | 5,90 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/29 | 1 | 4/4 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/14 | 0 | 4/9 | — | 7,92 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 1 | 5/10 | — | 6,24 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/7 | — | 6,07 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 8/14 | — | 6,64 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 0/5 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2022 | Regional United FC | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | Treaty United | Regional United FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2021 | Cork City U19 | Treaty United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực37