
Ebrima Darboe là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Bari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 491 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 87% | 57% | 2 | 0 | 5,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 5,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/254 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/61 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 4 | 5/7 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 2 | 9/13 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 6/11 | V | 6,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Potenza | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 0 | 7/13 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 0 | 3/4 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Casarano | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/43 | 1 | 1/6 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/12 | 1 | 3/3 | V | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Cavese | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/4 | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực48