
Ebrahim Seedat là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Cape Town Spurs.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 3 | 4/10 | V | 6,33 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/27 | 1 | 7/11 | V | 6,55 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/38 | 2 | 2/9 | — | 6,61 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 3/4 | V | 5,66 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/21 | 4 | 7/13 | V | 6,43 |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | 1/2 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/06/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/02/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/07/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/11/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/01/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/07/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/02/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/02/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.