
Ebony Salmon là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 54% | 36% | 0 | 0 | 6,13 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/22 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/5 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 2 | 2/6 | — | 5,93 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/20 | 2 | 4/7 | — | 6,63 |
| 29/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 3-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/20 | 1 | 3/4 | — | 7,05 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh28
- Thể lực35