
Eber Caicedo là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 9 | 1 | 210 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 63% | 60% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/52 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 5/9 | — | 6,72 |
| 04/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/10 | 1 | 6/12 | — | 6,49 |
| 22/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 13/16 | 1 | 6/12 | V | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Orense SC | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Libertad FC | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | CD Platense Zacatecoluca | Libertad FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | CD El Nacional | CD Platense Zacatecoluca | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Real Tomayapo | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Chacaritas FC | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | CD Luis Angel Firpo | Chacaritas FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | AD Nueve de Octubre | CD Luis Angel Firpo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Orense SC | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2019 | LDU de Loja | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2018 | Manta FC | LDU de Loja | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2015 | Deportivo Azogues | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2014 | CS Norte América | Deportivo Azogues | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Tecnico Universitario | CS Norte América | Cho mượn | — |
| 05/08/2013 | CS Norte América | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2013 | CD El Nacional | CS Norte América | Cho mượn | — |
| 21/01/2013 | CS Norte América | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2013 | OFK Titograd | CS Norte América | Cho mượn | — |
| 19/02/2012 | CS Norte América | OFK Titograd | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2011 | Independiente del Valle B | CS Norte América | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực51