Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ebenezer Ofori

FK AtyrauTiền vệGHA
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ebenezer Ofori là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Atyrau.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—9871200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 712 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ebenezer Ofori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCB 0-2dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCH 0-09000000—0——6,90
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Hamrun SpartansB 0-212000000—0——6,40
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Hamrun SpartansT 2-090010011/10——7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20142025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201418100 nghìn €
10/04/201519225 nghìn €
13/06/201519450 nghìn €
28/11/201520600 nghìn €
16/06/201620700 nghìn €
10/12/2016211,2 triệu €
26/06/2017211,8 triệu €
27/12/2017221,5 triệu €
13/03/2018221,0 triệu €
01/05/2018221,0 triệu €
14/12/2018231,0 triệu €
26/05/2019231,0 triệu €
29/11/201924950 nghìn €
07/04/202024750 nghìn €
04/08/202025700 nghìn €
09/12/202025500 nghìn €
08/06/202125400 nghìn €
16/12/202126400 nghìn €
19/06/202226350 nghìn €
21/12/202227300 nghìn €
25/06/202327350 nghìn €
20/12/202328250 nghìn €
09/06/202428250 nghìn €
08/12/202429200 nghìn €
12/06/202529200 nghìn €
24/11/202530150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Mosul SCFK AtyrauChuyển nhượng—
05/02/2026FK Zalgiris VilniusMosul SCChuyển nhượng—
27/03/2025Free playerFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
31/12/2024VejleFree playerTrở lại—
30/06/2022AIKVejleHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
29/06/2022VejleAIKCho mượn—
12/01/2022AIKVejleChuyển nhượng—
08/01/2020VfB StuttgartAIKChuyển nhượng—
30/12/2019New York City Football ClubVfB StuttgartCho mượn—
20/02/2018VfB StuttgartNew York City Football ClubChuyển nhượng—
30/01/2017AIKVfB StuttgartHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
23/07/2013New Edubiase UnitedAIKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com