
Ebenezer Ofori là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Atyrau.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 9 | 8 | 712 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 712 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 0-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Hamrun Spartans | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 19 | 225 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 450 nghìn € |
| 28/11/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/12/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2017 | 21 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 24 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Mosul SC | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | FK Zalgiris Vilnius | Mosul SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2025 | Free player | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Vejle | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | AIK | Vejle | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 29/06/2022 | Vejle | AIK | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | AIK | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | VfB Stuttgart | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | New York City Football Club | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 20/02/2018 | VfB Stuttgart | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | AIK | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 23/07/2013 | New Edubiase United | AIK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực42