
Ebenezer Akinsanmiro là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 437 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88% | 51% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/240 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 6/10 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 7/10 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 3/5 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/59 | 1 | 3/10 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 2 | 5/12 | — | 6,61 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 5/9 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 36 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/32 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Karlsruher SC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/33 | 1 | 2/6 | — | 7,09 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 11/03/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 21 | 6,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Inter Milan | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pisa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Inter Milan | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sampdoria | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Inter Milan | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.19M € | 190 nghìn € |
| 30/06/2024 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Remo Stars FC | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 0.466M € | 466 nghìn € |
| 31/01/2021 | Remo Stars FC Youth Academy | Remo Stars FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực49