
Ebenezer Adade là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Medeama SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ghana | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 296 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ghana · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/01/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/01/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/01/2026 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Ghana Dream FC | Medeama SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Cheetah FC | Ghana Dream FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Fremad Amager | Cheetah FC | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | Cheetah FC | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |