
Eanna Clancy là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo VVV Venlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
968Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 968 | 3 | 0 | 0 | 20 | 7 | 83% | 68% | 1 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 569/683 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/120 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/97 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 67/74 | 1 | 7/8 | V | 7,06 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/63 | 1 | 4/5 | — | 6,85 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/75 | 1 | 3/5 | — | 7,18 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 75/80 | 1 | 4/9 | — | 8,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 5/7 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 61/75 | 2 | 8/10 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 55/60 | 2 | 6/12 | — | 7,28 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/59 | 0 | 5/8 | — | 7,36 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/49 | 3 | 6/8 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 5/6 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | — |
| 01/10/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | UC Dublin | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Sligo Rovers | UC Dublin | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2022 | Sligo Rovers Academy | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực52