Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eamonn Brophy

Greenock MortonTiền đạoSCO
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Eamonn Brophy là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Greenock Morton.

Tiểu sử Eamonn Brophy

Eamonn Brophy là tiền đạo có quốc tịch Scotland, 30 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Greenock Morton. Cao 175 cm, thuận chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Trong mùa 2026-2027, Eamonn Brophy có 10 trận, 1 bàn và 769 phút thi đấu, điểm trung bình 6,48. Tại Scottish Championship có 8 trận và 1 bàn, còn Cúp Liên đoàn Scotland là 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 750 nghìn € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
769Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—88663100127——106,53
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2110600040——106,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eamonn Brophy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Scottish Championship@ InvernessB 0-27100110—0——6,50
19/09/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticB 0-17500210—0——6,06
12/09/2026Scottish Championshipvs Livingston F.C.B 1-47900110—0——6,50
05/09/2026Scottish Championship@ Queen's ParkB 1-29000430—0——6,71
29/08/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedH 1-19010310—0——7,87
22/08/2026Scottish Championshipvs ArbroathB 1-28700000—0——6,50
08/08/2026Scottish Championship@ StenhousemuirB 0-28100000—0——6,30
01/08/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCB 0-19000100—0—V5,78
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs InvernessB 0-1dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ East FifeB 0-24500200—0—V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 12 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131712 nghìn €
07/10/20141825 nghìn €
23/11/201519100 nghìn €
13/02/201720225 nghìn €
03/03/201821250 nghìn €
07/08/201822450 nghìn €
02/01/201922500 nghìn €
19/08/201923750 nghìn €
04/02/202023650 nghìn €
07/04/202024525 nghìn €
20/07/202024700 nghìn €
17/01/202124600 nghìn €
27/06/202125550 nghìn €
30/12/202125550 nghìn €
26/06/202226500 nghìn €
12/12/202226500 nghìn €
25/06/202327500 nghìn €
04/12/202327450 nghìn €
29/05/202428450 nghìn €
01/10/202428400 nghìn €
02/12/202428300 nghìn €
08/10/202529200 nghìn €
09/12/202529125 nghìn €
20/05/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Ross County F.C.Greenock MortonChuyển nhượng—
30/05/2025FalkirkRoss County F.C.Cho mượn—
08/01/2025Ross County F.C.FalkirkChuyển nhượng—
30/06/2023St Mirren F.C.Ross County F.C.Chuyển nhượng—
04/06/2023Ross County F.C.St Mirren F.C.Cho mượn—
24/01/2023St Mirren F.C.Ross County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Kilmarnock F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
15/05/2021St Mirren F.C.Kilmarnock F.C.Cho mượn—
07/01/2021Kilmarnock F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
17/08/2017Hamilton Academical F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
04/12/2015DumbartonHamilton Academical F.C.Cho mượn—
08/09/2015Hamilton Academical F.C.DumbartonChuyển nhượng—
03/05/2014Queen's ParkHamilton Academical F.C.Cho mượn—
05/03/2014Hamilton Academical F.C.Queen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2013Hamilton A. U17Hamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2011Hibernian FC U17Hamilton A. U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Celtic U17Hibernian FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy53
  • Sức mạnh27
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com