Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

E.van de Blaak

Almere City FCHậu vệNED
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

E.van de Blaak là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—432410000089%76%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/119 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của E.van de Blaak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 4-1450000032/3512/4—6,69
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemT 3-0900000028/3202/2V7,37
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1450000117/1812/2—6,56
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1610000030/3414/5—7,07
17/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIB 0-2900010042/5122/5—6,35
14/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-1900010193/10001/6—6,78
10/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapH 2-2900000013/1914/6—6,90
07/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 3-1900000029/3500/2—6,33
02/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-0900000039/4500/2—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202116250 nghìn €
11/01/202216400 nghìn €
22/06/202217400 nghìn €
03/07/202318400 nghìn €
07/01/202418450 nghìn €
09/06/202419450 nghìn €
09/12/202419450 nghìn €
08/06/202520450 nghìn €
15/12/202520500 nghìn €
20/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/09/2025Free PlayerAlmere City FCChuyển nhượng—
30/06/2025PSV Eindhoven U21Free PlayerTrở lại—
30/06/2021PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
31/12/2020PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Willem II Tilburg U17PSV Eindhoven U17Hết hạn mượn 0.056M €56 nghìn €
31/12/2019Willem II Tilburg YouthWillem II Tilburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015RKVV JEKA JeugdWillem II Tilburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com