
E. Taysı
Hậu vệ
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
E. Taysı là hậu vệ 32 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/05/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/01/2026 | 31 | 10 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Kepez Belediyespor | Inkilap FSK | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Free player | Kepez Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Kepez Belediyespor | Bursa Nilüfer FK | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2024 | Aksarayspor | Kepez Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Zonguldak | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Ergene Velimese | Zonguldak | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Amedspor | Ergene Velimese | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Mamak BA | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Tokatspor | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2018 | Usakspor | Tokatspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Kartal SF | Usakspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Erzincanspor | Kartal SF | Cho mượn | — |
| 15/01/2014 | Kartal SF | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kartal SF U21 | Kartal SF | Chuyển nhượng | — |