Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

E. Şenocak

SomasporTiền vệ
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

E. Şenocak là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Somaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6540410100——00—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 404 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20201850 nghìn €
15/03/20211950 nghìn €
20/05/20211950 nghìn €
16/01/202220100 nghìn €
16/03/202220200 nghìn €
09/06/202220175 nghìn €
14/11/202220175 nghìn €
31/03/202321125 nghìn €
22/06/202321100 nghìn €
28/12/20232150 nghìn €
02/06/20242225 nghìn €
19/06/20252325 nghìn €
04/01/20262410 nghìn €
04/06/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com