
E. Parnisari là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin Tucuman.
Tiểu sử E. Parnisari
E. Parnisari là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ San Martin Tucuman, mang quốc tịch Argentina và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 01/06/1990. Mùa 2026, E. Parnisari ra sân 31 trận với 2783 phút thi đấu và điểm trung bình 5,58; trong đó giải ARG Primera Nacional có 30 trận, Copa Argentina có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, còn giá trị cao nhất từng đạt là 400 nghìn € (2016).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.873Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
8/1Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 31 | 2.783 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 1 | 5,77 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.783 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/04/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/05/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 04/07/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực51