E. Maass là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo SC Heerenveen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 406 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 82% | 45% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/150 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 4 | 6/7 | V | 5,90 |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | H 2-2 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/29 | 4 | 7/13 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 1/5 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 28/32 | 0 | 1/7 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/6 | — | 6,06 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 14/19 | 0 | 0/7 | — | 6,93 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 1/5 | — | 6,03 |