Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

E. Kobza

Tiền vệCAN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

E. Kobza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CAN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của E. Kobza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCH 2-2900010238/4317/12V6,43
03/10/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 1-3900010063/6824/11V6,40
01/10/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 2-3901031026/353——7,39
26/09/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 6-0900241243/51312/14—8,60
20/09/2026VĐQG Canadavs Forge FCH 1-1900000031/3516/9—6,56
14/09/2026VĐQG Canada@ Pacific FCT 1-0900040124/39210/16V6,37
08/09/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCT 3-1450000015/1522/4—6,32
30/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 1-028000007/801/2—7,04
23/08/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-126000008/1000/1—6,23
09/08/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecH 1-1450000015/1924/6V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/20232125 nghìn €
09/11/202321125 nghìn €
20/06/202422125 nghìn €
05/12/202423125 nghìn €
11/05/202523100 nghìn €
17/11/202523125 nghìn €
07/05/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com