
E. Kobza
Tiền vệCAN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
E. Kobza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/43 | 1 | 7/12 | V | 6,43 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/68 | 2 | 4/11 | V | 6,40 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/35 | 3 | — | — | 7,39 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 6-0 | 90 | 0 | 2 | 4 | 1 | 2 | 43/51 | 3 | 12/14 | — | 8,60 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 6/9 | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 24/39 | 2 | 10/16 | V | 6,37 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 2 | 2/4 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 4/6 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/11/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực49