Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

E. Eker

IskenderunsporHậu vệ
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

E. Eker là hậu vệ 35 tuổi, hiện khoác áo Iskenderunspor.

Tiểu sử E. Eker

E. Eker thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Iskenderunspor, quốc tịch Turkey, hiện 35 tuổi, cao 176 cm và thuận chân phải. Theo dữ liệu thống kê hiện có, E. Eker có 5 trận ra sân tại Turkish Second League với 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 25 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € (2023). Hợp đồng với Iskenderunspor có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6654000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201524100 nghìn €
31/08/201625100 nghìn €
08/09/20172625 nghìn €
03/07/20182750 nghìn €
29/12/20192875 nghìn €
17/01/202129100 nghìn €
30/05/202129100 nghìn €
13/02/20223075 nghìn €
19/06/20223050 nghìn €
04/01/202331100 nghìn €
25/06/202331125 nghìn €
28/12/202332125 nghìn €
02/06/202432100 nghìn €
02/01/202533100 nghìn €
19/06/202533100 nghìn €
04/01/20263475 nghìn €
04/06/20263450 nghìn €
08/10/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com