
E. Da Silva
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
E. Da Silva là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Racing Club Montevideo.
Tiểu sử E. Da Silva
E. Da Silva là tiền đạo của Racing Club Montevideo, mang quốc tịch Uruguay và 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/03/2001, cao 168 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, E. Da Silva ra sân 32 trận tại Primera División Uruguay, ghi 4 bàn với 2179 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
2.179Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 32 | 24 | 2.179 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.179 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/07/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 04/02/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 24/06/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực42