
Dzhuneyt·Ali
Hậu vệBUL
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Dzhuneyt·Ali là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2015 | 20 | 35 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 35 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 13/10/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lokomotiv Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 10/02/2025 | FK Levski Krumovgrad | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Arda | FK Levski Krumovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Beroe Stara Zagora | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Neftohimik Burgas | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nesebar | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vereya | Nesebar | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2014 | Botev Galabovo | Vereya | Chuyển nhượng | — |