Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dzhemal Kyzylatesh

Sebat GencliksporTiền vệUKR
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dzhemal Kyzylatesh là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Sebat Genclikspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6329500100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 295 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201722150 nghìn €
03/01/201823200 nghìn €
26/05/201824200 nghìn €
01/12/201824200 nghìn €
15/06/201925250 nghìn €
07/01/202025200 nghìn €
17/08/202026150 nghìn €
04/12/202026125 nghìn €
01/06/202127125 nghìn €
16/01/20222775 nghìn €
19/06/202228150 nghìn €
04/01/202328100 nghìn €
25/06/202329125 nghìn €
28/12/202329100 nghìn €
02/06/202430150 nghìn €
19/07/202430—
04/01/202631150 nghìn €
04/06/202632150 nghìn €
08/10/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026MuglasporSebat GencliksporChuyển nhượng—
19/07/2024IspartasporMuglasporChuyển nhượng—
22/01/2022BalikesirsporIspartasporChuyển nhượng—
26/01/2021VolynBalikesirsporChuyển nhượng—
13/02/2020Kolos KovalivkaVolynChuyển nhượng—
18/07/2018Arsenal KyivKolos KovalivkaChuyển nhượng—
21/07/2016Vorskla Poltava IIArsenal KyivChuyển nhượng—
15/07/2015Arsenal-Kyivshchyna Bila TserkvaVorskla Poltava IIChuyển nhượng—
29/06/2015Vorskla Poltava IIArsenal-Kyivshchyna Bila TserkvaCho mượn—
30/06/2014Arsenal-Kyivshchyna Bila TserkvaVorskla Poltava IIChuyển nhượng—
30/06/2013Free playerArsenal-Kyivshchyna Bila TserkvaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com