Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dženis Kozica

Jonkopings Sodra IFTiền đạoSWE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dženis Kozica là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Jonkopings Sodra IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
280Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Sweden Division 12026—272619020100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 190 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: —20112024
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20111875 nghìn €
10/08/201219100 nghìn €
21/07/201320125 nghìn €
30/03/201420150 nghìn €
02/08/201421150 nghìn €
13/11/201421175 nghìn €
31/03/201521175 nghìn €
13/06/201522175 nghìn €
02/12/201522200 nghìn €
16/06/201623225 nghìn €
10/12/201623400 nghìn €
19/06/201724500 nghìn €
16/11/201724600 nghìn €
19/06/201825600 nghìn €
15/01/201925500 nghìn €
27/06/201926300 nghìn €
19/11/201926300 nghìn €
24/10/202027400 nghìn €
04/07/202128300 nghìn €
28/12/202128250 nghìn €
28/06/202229200 nghìn €
27/12/202229200 nghìn €
26/06/202330175 nghìn €
07/12/202330175 nghìn €
06/03/202430—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Tư duy48
  • Sức mạnh27
  • Thể lực30
  • Kỹ thuật50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com