
Dzambolat·Tsallagov
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Dzambolat·Tsallagov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Dzerzhinsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 7 | 5 | 459 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 459 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/11/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/10/2024 | 24 | — |
| 17/11/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/06/2026 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Alania Vladikavkaz | Arsenal Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2025 | Free player | Alania Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Dynamo St.Petersburg | Free player | Trở lại | — |
| 03/04/2025 | Free player | Dynamo St.Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | SKA Khabarovsk | Free player | Trở lại | — |
| 07/08/2023 | Kuban Krasnodar | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2022 | Free player | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | Torpedo Moscow | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2022 | DFK Dainava Alytus | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SKA Khabarovsk | DFK Dainava Alytus | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | DFK Dainava Alytus | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Free player | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SShOR Zenit St. Petersburg U17 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Akademia FC Krasnodar U17 | SShOR Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Yunost Vladikavkaz | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |