Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dzambolat·Tsallagov

Arsenal DzerzhinskTiền đạoRUS
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Dzambolat·Tsallagov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Dzerzhinsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—7545900100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 459 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20181850 nghìn €
05/06/20181875 nghìn €
19/12/201818125 nghìn €
13/06/201919125 nghìn €
28/12/202020100 nghìn €
06/12/202121150 nghìn €
29/05/202222225 nghìn €
07/12/202222175 nghìn €
18/06/202323175 nghìn €
29/11/202323100 nghìn €
13/06/20242475 nghìn €
21/10/202424—
17/11/20252575 nghìn €
15/06/20262625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Alania VladikavkazArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
30/09/2025Free playerAlania VladikavkazChuyển nhượng—
10/09/2025Dynamo St.PetersburgFree playerTrở lại—
03/04/2025Free playerDynamo St.PetersburgChuyển nhượng—
26/08/2024SKA KhabarovskFree playerTrở lại—
07/08/2023Kuban KrasnodarSKA KhabarovskChuyển nhượng—
19/09/2022Free playerKuban KrasnodarChuyển nhượng—
04/09/2022Torpedo MoscowFree playerTrở lại—
11/07/2022DFK Dainava AlytusTorpedo MoscowChuyển nhượng—
29/06/2022SKA KhabarovskDFK Dainava AlytusCho mượn—
21/02/2022DFK Dainava AlytusSKA KhabarovskChuyển nhượng—
28/02/2021Free playerDFK Dainava AlytusChuyển nhượng—
30/06/2019Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
30/06/2017Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2016SShOR Zenit St. Petersburg U17Akademia Lokomotiv Moskau U17Chuyển nhượng—
31/12/2015Akademia FC Krasnodar U17SShOR Zenit St. Petersburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Yunost VladikavkazAkademia FC Krasnodar U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com