Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dyson clapier

24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dyson clapier là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Chattanooga Red Wolves.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—753890018269%55%406,49

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/88 (69%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/56 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dyson clapier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026USL League One@ Knoxville troopsB 0-373002119/1936/9V5,97
04/10/2026USL League Onevs Corpus Christi FCT 3-0670030213/1609/17V6,48
01/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-172001129/130——6,68
27/09/2026USL League One@ FC NaplesB 0-1730010113/1816/14—6,31
20/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineH 1-130001015/614/6—6,71
03/09/2026USL League One@ Westchester SCT 1-057010018/1102/8V6,95
30/08/2026USL League Onevs Athletic Club BoiseB 2-317000014/512/2—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €20192019
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20191725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Free playerChattanooga Red WolvesChuyển nhượng—
31/12/2025Orlando City BFree playerTrở lại—
24/02/2025Akron Zips (University of Akron)Orlando City BChuyển nhượng—
31/07/2024Flint City BucksAkron Zips (University of Akron)Cho mượn—
28/02/2024Akron Zips (University of Akron)Flint City BucksChuyển nhượng—
31/07/2022Park City Red Wolves SCAkron Zips (University of Akron)Cho mượn—
30/04/2022Akron Zips (University of Akron)Park City Red Wolves SCChuyển nhượng—
31/07/2021Park City Red Wolves SCAkron Zips (University of Akron)Cho mượn—
30/04/2021Akron Zips (University of Akron)Park City Red Wolves SCChuyển nhượng—
31/12/2020Portland Timbers AcademyAkron Zips (University of Akron)Chuyển nhượng—
29/11/2020Portland Timbers ReservesPortland Timbers AcademyCho mượn—
16/07/2020Portland Timbers AcademyPortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
29/11/2019Portland Timbers ReservesPortland Timbers AcademyCho mượn—
14/08/2019Portland Timbers AcademyPortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com