
Dyon Dorenbosch là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Roda JC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
961Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
961Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 961 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 83% | 54% | 2 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/443 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/32 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/121 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 38
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/41 | 4 | 6/16 | — | 7,66 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/52 | 3 | 5/9 | — | 6,97 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 5/12 | V | 5,63 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 3 | 6/11 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 5 | 9/13 | V | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/40 | 1 | 7/10 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 9/15 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/29 | 1 | 2/9 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 3 | 5/9 | — | 7,07 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 52/55 | 1 | 6/8 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Eindhoven | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Eindhoven U21 | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Eindhoven U18 | FC Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Eindhoven U17 | FC Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jong PSV Eindhoven Youth | FC Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Helmond Sport Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Eindhoven Youth | Helmond Sport Youth | Chuyển nhượng | — |