
Dylan Watts là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.460Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 25 | 17 | 1.443 | 6 | 3 | 4 | 23 | 12 | 81% | 43% | 1 | 0 | 6,85 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.443 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/23
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 702/863 (81%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 16/67 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/102 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/123 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 58
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 63/80 | 0 | 1/5 | — | 6,68 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/31 | 2 | 6/10 | — | 7,87 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | 2/5 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/41 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 47/58 | 2 | 2/7 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/44 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 7,68 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/07/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2018 | Leicester City U23 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bohemians | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Leicester City U23 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | UC Dublin | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | University College Dublin U19 | UC Dublin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực40