
Dylan Vente là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
755Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 755 | 1 | 1 | 2 | 23 | 7 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/160 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/70 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 82 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 2/7 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 3/5 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 5/6 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 12/12 | 0 | 5/12 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 3/9 | — | 7,25 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/17 | 0 | 2/6 | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/20 | 0 | 3/7 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 4/8 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | 4/10 | — | 6,43 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | 1/5 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/10/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 16/01/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/03/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/01/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 575 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 575 nghìn € |
| 11/10/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 21/09/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hibernian F.C. | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 1.05093M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2025 | PEC Zwolle | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 14/08/2024 | Hibernian F.C. | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Roda JC | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 03/08/2021 | Feyenoord U21 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Roda JC | Feyenoord U21 | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Feyenoord U21 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | RKC Waalwijk | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Feyenoord | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực48