
Dylan Smith là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Ross County F.C..
Tiểu sử Dylan Smith
Dylan Smith là hậu vệ của Ross County F.C., mang quốc tịch Scotland và hiện 20 tuổi, sinh ngày 21/06/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân với 2 bàn thắng, 1174 phút thi đấu và điểm trung bình 6,12. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/05/2027. Ngày 20/01/2025, cầu thủ được cho mượn từ Arbroath về Ross County F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.174Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 513 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 5,61 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 384 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,37 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 277 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Montrose | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 14-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clachnacuddin | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hibernian F.C. | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 3-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/12/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 17 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Arbroath | Ross County F.C. | Cho mượn | — |
| 29/09/2024 | Ross County F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ross County FC U18 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |