
Dylan·Reid là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Tiểu sử Dylan·Reid
Dylan·Reid là tiền vệ của câu lạc bộ Arbroath, mang quốc tịch Scotland, sinh ngày 01/03/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, có hợp đồng với Arbroath đến 30/05/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu tại Scottish Championship. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất ghi nhận là 250 nghìn € (2023). Ngày 15/02/2023, cầu thủ chuyển từ St Mirren F.C. sang Crystal Palace U23; ngày 30/06/2026 trở lại Free Player; ngày 29/09/2026 chuyển đến Arbroath.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/05/2026 | English U21 Premier League | vs Manchester United U21 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 3 | 5/12 | — | 5,64 |
| 26/04/2026 | English U21 Premier League | @ Liverpool U21 | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/45 | 1 | 3/11 | — | 6,21 |
| 14/04/2026 | English U21 Premier League | vs Arsenal U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 3/8 | V | 6,62 |
| 04/04/2026 | English U21 Premier League | @ Nottingham Forest U21 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/48 | 7 | 10/15 | — | 6,51 |
| 22/03/2026 | English U21 Premier League | @ Liverpool U21 | T 5-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/3 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 16 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Free Player | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Crystal Palace U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 15/02/2023 | St Mirren F.C. | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Queen's Park | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | St Mirren F.C. | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St. Mirren FC U17 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |