
Dylan Nealis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 26 | 2.206 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 85% | 57% | 5 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.206 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1245/1464 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/105 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 90
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 145/254 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 89
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 295
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/28 | 1 | 5/10 | — | 6,26 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/82 | 3 | 8/13 | V | 6,19 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 4 | 9/14 | — | 6,94 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 4/6 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 4/7 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 5/10 | — | 6,61 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/76 | 0 | 2/8 | V | 5,82 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 4 | 5/9 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 5/7 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/12/2021 | Nashville SC | New York Red Bulls | Hết hạn mượn 0.181818M € | 181 nghìn € |
| 09/04/2021 | Inter Miami CF | Nashville SC | Hết hạn mượn 0.204545M € | 204 nghìn € |
| 08/01/2020 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Long Island Rough Riders | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Long Island Rough Riders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Brooklyn Italians | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Brooklyn Italians | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Blau Weiss Gottschee | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực37