
Dylan Nandín là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
157Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 148 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 60% | 35% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/39 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/6 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 8,10 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 3/10 | V | 6,02 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/7 | — | 6,24 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 31 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/7 | V | 7,10 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 4/6 | — | 6,52 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 6/12 | — | 6,81 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 3-1 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 19/09/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh30
- Thể lực46