Dylan Morgan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crawley Town.
Tiểu sử Dylan Morgan
Dylan Morgan là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Crawley Town, mang quốc tịch England và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/09/2002, thuận chân phải và có hợp đồng với Crawley Town đến 29/06/2028. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, ghi 3 bàn, thi đấu 611 phút và đạt điểm trung bình 6,63. Trong giải Hạng Tư Anh, cầu thủ có 7 trận và ghi 3 bàn, còn ở Cúp EFL có 2 trận ra sân. Chuyển nhượng gần nhất là đến Crawley Town ngày 27/08/2026 từ Torquay United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
701Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 584 | 4 | 0 | 0 | 19 | 6 | 75% | 46% | 3 | 0 | 6,70 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 56% | 23% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/165 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/77 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 23
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/41 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/25 | 2 | 3/8 | V | 6,15 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 1 | 4/14 | — | 7,11 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/25 | 1 | 7/14 | — | 6,88 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bromley | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/40 | 0 | 4/16 | — | 6,43 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Milton Keynes Dons | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/28 | 1 | 4/8 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | B 1-3 | 87 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 20/27 | 1 | 4/10 | V | 8,17 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/3 | — | 5,82 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 5/10 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 7/10 | V | 6,62 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Torquay United | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2024 | Yeovil Town | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2024 | Weston Super Mare | Yeovil Town | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Yeovil Town | Weston Super Mare | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Taunton Town | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Swansea City U21 | Taunton Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Forest Green Rovers U18 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy71
- Sức mạnh34
- Thể lực29