
Dylan Lozano là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 22 | 1.855 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 78% | 44% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.855 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/464 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/38 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/55 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/133 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 59
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 2 | 4/5 | — | 6,70 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 4/5 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 5/7 | — | 6,43 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 4/4 | — | 6,82 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 3/6 | — | 6,27 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 1/5 | V | 5,25 |
| 19/04/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 3/4 | — | 6,24 |
| 08/04/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/07/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/04/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/09/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy33
- Sức mạnh63
- Thể lực48