
Dylan Louiserre là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 693 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 55% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/419 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 4 | 5/7 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 4/9 | — | 5,91 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/26 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 54/58 | 1 | 1/4 | — | 7,50 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/45 | 2 | 3/7 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/49 | 1 | 3/5 | V | 6,63 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 45/54 | 3 | 7/8 | — | 6,79 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/74 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/56 | 2 | 2/4 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/09/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/02/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/10/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 27/10/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Chamois Niortais | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Havre Athletic Club | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avranches | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Havre Athletic Club | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | CMS Oissel Jugend | Le Havre (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực51