
Dylan Lobban là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
751Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
751Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | — | — | 2 | 0 | 6,70 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | T 5-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Aberdeen F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2025 | Aberdeen FC B | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Cove Rangers | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 27/09/2024 | Aberdeen FC B | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Forfar Athletic FC | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Aberdeen FC B | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Formartine United | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Aberdeen FC B | Formartine United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aberdeen FC Youth | Aberdeen FC U18 | Chuyển nhượng | — |