
Dylan Leonard là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 330 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 44% | 2 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/204 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/37 | 0 | 2/6 | V | 6,65 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/74 | 4 | 8/17 | V | 5,55 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 5,50 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 3/6 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 1 | 4/8 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2025 | 17 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Schalke 04 | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Free Player | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | Western United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 06/06/2024 | Western Utd U21 | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Port Melbourne | Western Utd U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật32
- Tư duy40
- Sức mạnh68
- Thể lực45