Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Gissi

Nueva ChicagoHậu vệSUI
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dylan Gissi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Nueva Chicago.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.955Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/2Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—24221.95500000——425,45

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.955 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Gissi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyB 0-19000000—0———
12/10/2026ARG Primera Nacional@ TemperleyB 1-29000000—0——6,50
06/10/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MaipuB 0-19000000—0———
28/09/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroT 1-09000000—0—V6,65
22/09/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaH 1-19000000—0——6,10
13/09/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 0-19000000—0——6,30
08/09/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 1-09000000—0—V6,65
30/08/2026ARG Primera Nacional@ Ferrocarril MidlandB 0-29000000—0——6,10
27/08/2026ARG Primera Nacional@ San Martin San JuanB 0-19000000—0——6,30
23/08/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico AtlantaB 0-19000000—0—V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201120100 nghìn €
09/02/201422750 nghìn €
06/08/201423750 nghìn €
13/01/201523600 nghìn €
05/06/201524400 nghìn €
03/02/201624400 nghìn €
12/07/201625300 nghìn €
12/02/201725300 nghìn €
08/10/201726250 nghìn €
07/05/201827300 nghìn €
05/08/201928500 nghìn €
04/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
07/02/202129275 nghìn €
19/10/202130275 nghìn €
23/05/202231225 nghìn €
25/10/202231225 nghìn €
03/07/202332175 nghìn €
18/12/202332100 nghìn €
25/06/202433100 nghìn €
28/11/202433100 nghìn €
17/12/202534100 nghìn €
14/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com