Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Escobar

Deportes LimacheTiền vệCHI
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Dylan Escobar là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.208Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1208Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—776161006181%48%316,32
Copa de la Liga2026—554050001076%47%106,39
Chilean Cup2026—3218700000——004,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/265 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/80 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/152 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 4,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Escobar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs PalestinoH 2-2900000123/3103/9—5,81
15/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraB 0-1900000038/4526/11—5,96
08/09/2026VĐQG Chilevs CobresalT 3-0900020366/7023/6V7,50
23/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 3-1830000130/3903/9Đ5,52
16/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-3900010021/32612/22—5,66
10/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 3-1901011016/2136/12—7,43
25/07/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-3830020122/2736/11V6,35
05/07/2026Chilean Cup@ Municipal IquiqueH 1-19000000—0——7,00
28/06/2026Chilean Cup@ San Marcos de AricaT 1-07500000—0———
20/06/2026Chilean Cupvs Municipal IquiqueT 3-02200000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20222125 nghìn €
15/06/20222125 nghìn €
14/11/202221100 nghìn €
03/04/202322100 nghìn €
19/07/202322400 nghìn €
12/12/202323600 nghìn €
12/06/202423850 nghìn €
11/11/202423750 nghìn €
29/06/202524600 nghìn €
09/12/202525450 nghìn €
07/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Coquimbo UnidoDeportes LimacheChuyển nhượng—
30/12/2025Univ CatolicaCoquimbo UnidoCho mượn—
31/12/2024Coquimbo UnidoUniv CatolicaChuyển nhượng 0.338M €338 nghìn €
31/12/2021Coquimbo Unido U21Coquimbo UnidoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com