
Dylan Escobar là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.208Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1208Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 7 | 616 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 48% | 3 | 1 | 6,32 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 47% | 1 | 0 | 6,39 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/265 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/80 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/152 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 4,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 3/9 | — | 5,81 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 6/11 | — | 5,96 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 66/70 | 2 | 3/6 | V | 7,50 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 0 | 3/9 | Đ | 5,52 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/32 | 6 | 12/22 | — | 5,66 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 3 | 6/12 | — | 7,43 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 6/11 | V | 6,35 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ San Marcos de Arica | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs Municipal Iquique | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/04/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 11/11/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Coquimbo Unido | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Univ Catolica | Coquimbo Unido | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Coquimbo Unido | Univ Catolica | Chuyển nhượng 0.338M € | 338 nghìn € |
| 31/12/2021 | Coquimbo Unido U21 | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực40