
Dylan Easton là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
582Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 301 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 281 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 53 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 31 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Peterhead | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,05 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hamilton Academical F.C. | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/10/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/11/2015 | 21 | — |
| 05/09/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Airdrie United | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kelty Hearts | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Forfar Athletic FC | Kelty Hearts | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Clyde | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Elgin City | Clyde | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/10/2015 | Free Player | Elgin City | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2015 | St Johnstone F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 04/05/2015 | Dumbarton | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 23/01/2015 | St Johnstone F.C. | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Arbroath | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 22/12/2014 | St Johnstone F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Berwick Rangers | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2012 | Livingston FC U20 | Berwick Rangers | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/07/2011 | Hutchison Vale BC | Livingston FC U20 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy73
- Sức mạnh33
- Thể lực36