Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Demuynck

HSV HoekTiền đạoPHI
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dylan Demuynck là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo HSV Hoek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—5219310000——006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Demuynck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Netherlands Tweede Divisievs Kozakken BoysH 0-02800000—0——6,90
10/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ AFC AmsterdamB 0-24600000—0——6,60
03/10/2026Netherlands Tweede Divisievs De TreffersT 3-13110000—0——7,20
26/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ Jong Sparta Rotterdam YouthB 0-32800000—0——6,30
12/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ BarendrechtH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ RKAV VolendamB 1-26100000—0——6,70
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-283001016/1735/12—6,37
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Việt NamB 2-38800000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202319200 nghìn €
27/12/202319300 nghìn €
19/06/202420300 nghìn €
14/10/202420250 nghìn €
19/12/202420200 nghìn €
23/04/202520150 nghìn €
17/12/202521200 nghìn €
29/04/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Zulte-WaregemHSV HoekChuyển nhượng—
29/06/2026Koninklijke Lierse SportkringZulte-WaregemCho mượn—
30/06/2025Zulte-WaregemKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2023Jong EsseveeZulte-WaregemChuyển nhượng—
30/06/2021SV Zulte Waregem U18Jong EsseveeChuyển nhượng—
30/06/2020SV Zulte Waregem YouthSV Zulte Waregem U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com