
Dylan Connolly là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 9 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 58% | 44% | 0 | 0 | 5,72 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | — |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/9 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/05/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 10/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Glentoran FC | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Bohemians | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Morecambe | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Northampton Town | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St Mirren F.C. | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | AFC Wimbledon | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Bradford City | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | AFC Wimbledon | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Dundalk | AFC Wimbledon | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 30/06/2017 | Bray Wanderers | Dundalk | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 31/12/2015 | Ipswich Town | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2015 | Shelbourne | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Shelbourne U19 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Bohemians U19 | Shelbourne U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực30