
Dylan Caro là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.556Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 19 | 1.556 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 80% | 47% | 3 | 1 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.556 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 412/513 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 16/59 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/68 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/128 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 52
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 5,73 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 5/12 | — | 6,07 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 5/5 | — | 7,47 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 2 | 3/5 | — | 6,01 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 4/6 | — | 5,59 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/05/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy37
- Sức mạnh55
- Thể lực41