
Dylan Borrero là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 33% | 0 | 0 | 4,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 4,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Alianza Atletico Sullana | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/16 | 1 | 4/7 | — | 6,62 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 08/09/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 19 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 2,7 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2026 | 24 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | America de Cali | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Fortaleza | America de Cali | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2024 | New England Revolution | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2022 | Atlético Mineiro - MG | New England Revolution | Hết hạn mượn 3.636363M € | 3,6 triệu € |
| 08/01/2020 | Independiente Santa Fe | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực43