
Duván Zapata là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 28% | 0 | 0 | 6,10 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 20% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/7 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Juventus | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/7 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2013 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 6,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 23 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 7,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 7,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 7,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 8,5 triệu € |
| 12/10/2017 | 26 | 12,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 22,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 27 | 35,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 40,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 28 | 45,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 45,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 36,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 38,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 30 | 33,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 33,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 30 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 28,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 18,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 32 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 33 | 8,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 34 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 34 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 35 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Atalanta | Torino | Hết hạn mượn 8.6M € | 8,6 triệu € |
| 29/06/2024 | Torino | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Atalanta | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Sampdoria | Atalanta | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 15/01/2020 | Atalanta | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Sampdoria | Atalanta | Chuyển nhượng 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Napoli | Sampdoria | Hết hạn mượn 18.5M € | 18,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Sampdoria | Napoli | Cho mượn 14M € | — |
| 30/08/2017 | Napoli | Sampdoria | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Udinese | Napoli | Cho mượn | — |
| 21/07/2015 | Napoli | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2013 | Estudiantes La Plata | Napoli | Hết hạn mượn 7.47M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2011 | America de Cali | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 31/12/2007 | America de Cali U20 | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ79
- Kỹ thuật58
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực68