
Duvan viafara là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Tigres Zipaquira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.529Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1529Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Colombia | 2026 | — | 17 | 17 | 1.529 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.529 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
| 11/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Tigres Zipaquira | Sporting Club Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Free player | Tigres Zipaquira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Chattanooga | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | Deportivo La Guaira | Chattanooga | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2023 | Free player | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2023 | Inter de Barinas | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2023 | Jaguares de Cordoba | Inter de Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Palmira | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Deportiva Once Caldas | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Inter Palmira | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Fortaleza F.C | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực42