
Duvan Rodriguez
30Tuổi
165Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Duvan Rodriguez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Tiểu sử Duvan Rodriguez
Duvan Rodriguez là tiền đạo người Colombia, 30 tuổi, thi đấu cho Jaguares de Cordoba. Mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 960 phút, ghi 2 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,57. Ở Primera A Colombia, số liệu tương ứng là 22 trận, 2 bàn và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2023). Cao 165 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải; lần chuyển nhượng gần nhất là từ Zamora Barinas đến Jaguares de Cordoba vào 20/01/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
960Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 22 | 12 | 960 | 2 | 0 | 3 | 17 | 4 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/310 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 15/31 (48%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/73 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 5,85 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/23 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 8,10 |
| 07/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 03/04/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 29/03/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/4 | — | 5,97 |
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2022 | Zamora Barinas | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FA El Vigía Fútbol Club | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Zamora Barinas | FA El Vigía Fútbol Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | FA El Vigía Fútbol Club | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy65
- Sức mạnh40
- Thể lực38