
Dustin Forkel là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Erfurt.
Tiểu sử Dustin Forkel
Dustin Forkel là tiền đạo của câu lạc bộ Rot-Weiss Erfurt, mang quốc tịch Germany và 21 tuổi, sinh ngày 26/01/2005. Cầu thủ thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Dustin Forkel có 12 trận ra sân với 743 phút thi đấu và ghi 6 bàn, toàn bộ tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ 1. FC Nürnberg vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
833Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 8 | 833 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 833 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 2-4 | 46 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 3/5 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/5 | 2 | 2/3 | — | 6,88 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,85 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Nürnberg | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Schweinfurt 05 FC | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | 1. FC Nürnberg | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Jahn Regensburg | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | 1. FC Nürnberg | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nurnberg U19 | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Coburg Jugend | 1.FC Nürnberg Youth | Chuyển nhượng | — |