
Dušan Vuković là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Tiểu sử Dušan Vuković
Dušan Vuković là tiền vệ của NK Lokomotiva Zagreb, mang quốc tịch Andorra, hiện 24 tuổi và sinh ngày 06/08/2002. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, ghi 3 bàn, kiến tạo 2 lần, thi đấu tổng cộng 798 phút với điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường của cầu thủ là 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 14/01/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 15/01/2025, khi cầu thủ chuyển từ FK Sutjeska Niksic đến NK Lokomotiva Zagreb.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 798 | 3 | 0 | 2 | 15 | 4 | 64% | 44% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/137 (64%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/113 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 54
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 5/14 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 9/11 | V | 7,05 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | T 3-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/7 | — | 6,01 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 2/7 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 3/10 | V | 6,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 5/13 | — | 5,55 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 4/7 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/09/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | FK Sutjeska Niksic | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | FK Sutjeska Niksic | Cho mượn | — |
| 08/09/2024 | FK Sutjeska Niksic | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Sutjeska Niksic II | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | OSK Igalo U19 | FK Sutjeska Niksic II | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | FK Sutjeska Niksic II | OSK Igalo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2021 | FK Bokelj II | FK Sutjeska Niksic II | Cho mượn | — |
| 11/02/2021 | FK Sutjeska Niksic II | FK Bokelj II | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Buducnost Podgorica U19 | FK Sutjeska Niksic II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực49