
Dusan·Stoiljkovic
Tiền đạoSRB
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Dusan·Stoiljkovic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ OFI Crete FC | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | vs AEK Athens | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/10 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/01/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/04/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/10/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/09/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Niki Volou | Nestos Chrysoupoli | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | FK Napredak Krusevac | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Turon Yaypan | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Radnicki 1923 Kragujevac | Turon Yaypan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Backa Topola | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Novi Pazar | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Radnicki Nis | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | FK Buducnost Podgorica | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Indjija | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | NK Radomlje | Indjija | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/03/2014 | Tekstilac | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RFK Novi Sad 1921 U19 | Tekstilac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực34